Cùng với sự phát triển của xã hội ngày nay, tiếng Anh gần như trở thành ngôn ngữ toàn cầu và ai ai cũng mong muốn mình sẽ nói thành thạo ngôn ngữ này. Thế nhưng, chúng ta vẫn còn gặp nhiều khó khăn trong việc học và giao tiếp bằng tiếng Anh.

 Nhiều bạn cảm thấy ngữ pháp tiếng Anh thật khó học, tiếng Anh khó nghe hay từ vựng thì nhiều quá không thể nhớ hết được,…Vậy làm thế nào chúng ta có thể nắm vững ngữ pháp Tiếng Anh? Hãy cùng bài viết sau đây bắt đầu con đường chinh phục ngữ pháp tiếng Anh của bạn.

Chìa khóa 1: Các thành phần của câu đơn giản

Một câu đơn giản gồm có 3 thành phần. Thứ nhất, thành phần chủ ngữ (subject). Đây là một trong ba thành tố chính trong câu, chỉ người, sự vật, hiện tượng, hoạt động. Chủ ngữ có thể là một trong những thành phần Ngữ pháp sau: đại từ nhân xưng (pronoun), danh từ (noun), cụm danh từ (noun phrase). Thành phần thứ 2: động từ (verb). Động từ là một trong ba thành tố chính trong câu, thể hiện hành động của chú ngữ. Ví dụ như: love, like, eat, run, learn,… Động từ được chia theo thì/thời và phụ thuộc vào chủ ngữ là số ít hay số nhiều. Thành phần cuối cùng là bổ ngữ (complement). Bổ ngữ là một trong ba thành tố chính trong câu, chỉ người, sự vật, hiện tượng, hoạt động liên quan hoặc bị tác động bởi chủ ngữ hoặc đặc điểm/phẩm chất của chủ ngữ. Cũng khá giống như chủ ngữ, bổ ngữ có thể là một trong những thành phần Ngữ pháp sau: tân ngữ (object), danh từ (noun), cụm danh từ (noun phrase), tính từ (adjective).

Chìa khóa 2: Hiểu biết về chủ ngữ, bổ ngữ

Đại từ nhân xưng là những từ chỉ người/vật nói chung, chia thành 3 ngôi: ngôi thứ nhất: I, we; ngôi thứ 2: you và ngôi thứ 3: he, she, one, they, it. Đại từ nhân xưng chỉ đứng ở vị trí chủ ngữ (Subject). Tương ứng với đại từ nhân xưng là những tân ngữ (Object) đứng ở vị trí bổ ngữ (Compliment) trong câu. Còn đại từ phản thân là những từ được dùng để nhấn mạnh cho hành động của chủ ngữ. Nó thường đứng sau chủ ngữ, động từ hoặc bổ ngữ. Khi sử dụng đại từ và các từ liên quan, ta cần phải sử dụng chúng một cách nhất quán.

Chìa khóa 3: Hiểu biết về động từ

Động từ thường

Động từ thường diễn tả hành động của chủ ngữ trong câu, ví dụ như: think, eat, sleep, study. Những đặc điểm thường thấy của động từ thường là: được biến đổi để phù hợp với chủ ngữ (số ít hay nhiều); biến đổi để phù hợp với Tenses (thời điểm hành động xảy ra); có thể đứng một mình hoặc có thêm một động từ kèm theo; đi sau thường là động từ (cần thêm “to/ing”) hoặc danh từ/cụm danh từ/ tân ngữ.

Động từ khuyết thiếu (Modal Verb)

Trong tiếng Anh có một số động từ đặc biệt như: can, could, must, should, may, might, ought to. Chúng có những đặc điểm sau: không thay đổi dù chủ ngữ là số ít hay nhiều; phải đi kèm với 1 động từ khác và động từ đi sau không cần thêm “to”; không biến đổi để phù hợp với thì/thời, trừ can ⟶ could (quá khứ), may ⟶ might (quá khứ).

Các thì/thời trong tiếng Anh

Các thì/thời đóng một vai trò rất quan trọng trong tiếng Anh. Chúng giúp biểu đạt thời điểm xảy ra hành động hoặc tính liên tục của hành động trong một khoảng thời gian.

Chìa khóa 4: Hiểu về How, Where, When

HOW-Cách thức

Những từ bổ sung hoặc mở rộng ý nghĩa cho hành động được gọi là trạng từ. Ví dụ: He always reads English out loud every morning. Phần lớn trạng từ trong tiếng Anh là trạng từ chỉ cách thức (How) thường được cấu thành từ tính từ thêm đuôi “ly” ở cuối. Ví dụ: sine beautifully, speak English confidently.

WHERE – Cụm giới từ chỉ nơi chốn

Cụm từ chỉ nơi chốn làm rõ nghĩa hơn cho vị trí, địa điểm xảy ra hành động. Các Cụm giới từ chỉ nơi chốn thường gặp: in, on, at.

WHEN – Cụm giới từ chỉ thời gian

Cụm từ chỉ nơi chốn làm rõ nghĩa hơn cho thời gian xảy ra hành động, ví dụ: Vietnam was united on April 30th 1975. Các cụm giới từ chí thời gian thường gặp: in, on, at.

Chìa khóa 5: Hiểu về tính từ (adjective)

Tính từ là những từ bổ nghĩa hoặc mở rộng nghĩa cho danh từ. Chúng thường được kết hợp với danh từ và trạng từ để tạo thành cụm danh từ. Chúng ta đã học trong Chìa khóa 2, danh từ/ cụm danh từ đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, do vậy tính từ giúp mở rộng nghĩa cho chủ ngữ / bổ ngữ.

Chìa khóa 6: Hiểu sâu về cụm danh từ (noun phrase)

Cụm danh từ rất hay gặp trong tiếng Anh, thường đóng vai trò là Chủ ngữ hoặc Bổ ngữ. Cụm danh từ đóng vai trò rất quan trọng trong tiếng Anh học thuật như TOEIC, TOEFL, IELTS, SAT, GMAT, GRE. Nếu bạn hiểu và áp dụng cụm danh từ trong viết Và nói tiếng Anh, bạn sẽ có lợi thế lớn và được điểm cao hơn trong các kỳ thi nói trên.

Nói tóm lại, để chinh phục ngữ pháp tiếng Anh thì người học phải chinh phục được 6 chìa khóa nêu trên. Chúc các bạn thành công.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

LEAVE A REPLY