Từ đứng sau thường là một trạng từ theo sau động từ. Để hiểu được ý nghĩa của nó như thế nào mời các em tham khảo bài viết sau.

Away

a) Lìa khỏi, xa đi:
Ví dụ:
+ to go away = đi xa
+ to fly away = bay đi xa, bay đi khỏi

b) Đi qua, mất đi
Ví dụ:
+ The time passed away.
Thời gian trôi qua.
+ The snow melted away.
Tuyết tan đi hết.

+ The colours fade away.
Những màu sắc phai đi

c) Hăng say, liên tục
Ví dụ:
+ Eat away!
Ăn mạnh nữa đi!
+ He sings away!
Nó hát mãi, hát mãi!

Off

a) Xa, lìa khỏi (giống như away):

Ví dụ:
+ He takes off his hat.
Anh ta bỏ mũ ra.
+ The wind blows my hat off.
Gió thổi bay mũ tôi đi.

b) Gián đoạn, ngừng lại
Ví dụ:
+ The orator broke off.
Diễn giả ngưng lại.
+ The conference was off.
Hội nghị bế mạc.

c) Hết, xong

Ví dụ:
+ He pays off his debt.
Nó trả xong nợ.
+ Drink off your glass!
Hãy cạn ly!

On

a) Trên
Ví dụ:

+ He puts on a white shirt.
Nó mặc một chiếc áo sơ mi trắng.
+ She sewn my buttons on.
Nàng đơm khuy áo cho tôi.

b) Tiếp tục
+ What film is on now?
Phim gì đang chiếu vậy?
+ He goes on talking.
Nó cứ nói chuyện mãi.
+ It is raining on.
Mưa mãi mưa hoài.

Nghĩa của một số từ đứng sau

Out

a) Ngoài, ra ngoài
Ví dụ:
+ He stood out in the rain.
Nó đứng ở ngoài mưa.
+ They went out for a walk.
Chúng ra ngoài đi bộ.

b) Lộ ra, rõ ra
Ví dụ:
+ He speaks out all desires.
Nó nói hết những ước muốn của nó ra.
+ They laughed out.
Họ cười rộ lên.

c) Mất đi, hết
Ví dụ:
+ To switch out = vặn tắt đi
+ To blow out a candle.
Thổi tắt một cây đèn cấy.
+ The books are sold out.
Sách bán hết.

e) Rất mực
Ví dụ:
+ He is tired out.
Ông ta mệt nhoài.

f) Vượt hơn (đặt liền trước động từ)
Ví dụ:
+ My grand -father outlived the two world wars.
Ông tôi sống lâu hơn hai cuộc đại chiến thế giới.
+ She wants to outshine the others during the beauty competition.
Cô ta muốn lộng lẫy hơn các thí sinh khác trong cuộc thi sắc đẹp.

Over

a) Ở trên, trên
Ví dụ:
+ The car ran over a woman.
Xe cán lên một người đàn bà.
+ Please, turn over.
Làm ơn, mở sang trang.

b) Lặp đi, lặp lại:
Ví dụ:
+ Read over your lesson!
Hãy đọc lại bài đi!
+ He counts the money over!
Nó đếm lại tiền!
+ Think it over!
Hãy suy nghĩ kỹ điều đó đi!

c) Hết, kết thúc
VÍ DỤ:
+ The meeting was over.
Cuộc họp bế mạc.
+ The class is over.
Lớp học tan rồi.

d) Quá mức (đi liền trước động từ)
Ví dụ:
+ He over-works
Nó làm việc quá sức.
+ The meat was over-cooked
Thịt nấu chín quá.

Up

a) Từ dưới lên
Ví dụ:
+ The tide is coming up.
Nước thủy triều đang lên.
+ He lives five floors up. ,
Nó ở tầng năm.

b) Hoàn tất, xong hết
Ví dụ:
+ Times is up.
Hết giờ.
+ Fill up your glass and drink it up!
Hãy rót cho đầy và cạn chén đi!

Từ đứng sau là phần ngữ pháp khá cơ bản đối với các em vừa bắt đầu học tiếng anh, chính vì thế để nắm vững ngữ pháp này cha mẹ nên cho bé làm thêm một số bài tập đơn giản để hệ thống lại kiến thức đã học. Cũng có thể cho bé theo học tại các trung tâm anh văn thiếu nhi nếu ba mẹ không có nhiều thời gian dành cho trẻ.

LEAVE A REPLY